Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Cuban capital


noun
the capital and largest city of Cuba;
located in western Cuba;
one of the oldest cities in the Americas
Syn:
Havana, capital of Cuba
Instance Hypernyms:
national capital
Part Holonyms:
Cuba, Republic of Cuba


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.